Quay lại danh sách
#226Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Hồng-giác việtnam

Ceramium vietnamense Pham-hoang Ho nov. sp.

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Plant

Mô tả hình thái

Tản nhỏ li ti cao 1-2mm; sợi bò mang nhánh đứng; đặc sắc ở cấu trúc đai mắt khớp chỉ gồm đúng 2 hàng tế bào xếp song song đều đặn; tứ-bào-tử-phòng lồi to ở mắt khớp. Loài mới do GS. Phạm Hoàng Hộ phát hiện và mô tả.

Phân bố

Đặc hữu bờ biển Việt Nam (Nha-trang).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên lá cỏ biển Halodule ở vũng triều nông.
Status
Tài liệu dẫn
Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 239, fig. 2.170.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Plant
English name (AlgaeBase)
Plant
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu bờ biển Việt Nam (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản nhỏ li ti cao 1-2mm; sợi bò mang nhánh đứng; đặc sắc ở cấu trúc đai mắt khớp chỉ gồm đúng 2 hàng tế bào xếp song song đều đặn; tứ-bào-tử-phòng lồi to ở mắt khớp. Loài mới do GS. Phạm Hoàng Hộ phát hiện và mô tả.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Ceramium vietnamense (Plant). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]