Quay lại danh sách
#227Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đa-bào-tử Bô-rê

Pleonosporium borrieri (Smith) Nägeli

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Pleonosporium Seaweed

Mô tả hình thái

Tản lông chim màu hồng đỏ tía cao 2-5cm; thân đơn trục phân nhánh lông chim 2 lần; đặc trưng nổi bật là bào-tử-phòng chứa rất nhiều bào tử (đa-bào-tử-phòng, polysporangia chứa 16-32 bào tử) thay vì 4 bào tử như thông thường.

Phân bố

Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
Tài liệu dẫn
Smith 1811 : Engl. Bot. : pl. 2309; Nägeli 1861 : Ceramiac. : 381; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 444.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Pleonosporium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Pleonosporium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản lông chim màu hồng đỏ tía cao 2-5cm; thân đơn trục phân nhánh lông chim 2 lần; đặc trưng nổi bật là bào-tử-phòng chứa rất nhiều bào tử (đa-bào-tử-phòng, polysporangia chứa 16-32 bào tử) thay vì 4 bào tử như thông thường.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Pleonosporium borrieri (Pleonosporium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]