Tản sợi màu hồng tươi cao 1-3cm; do một hàng tế-bào khổng lồ hình trụ tròn mắt thấy rõ (dài 1-2mm, rộng 200-300µ); phân nhánh đôi thưa; tứ-bào-tử-phòng có cuống mọc thành vòng quanh khớp.
Phân bố
Khắp thế giới ở vùng biển ấm. Rất phổ biến tại Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Vũng-Tàu.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá và phụ sinh trên rong khác ở tầng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
C. Agardh 1828 : Sp. Alg. II : 131; Okamura 1930 : Icones Jap. Alg. VI : pl. 271; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 444.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Griffithsia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Griffithsia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Khắp thế giới ở vùng biển ấm. Rất phổ biến tại Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sợi màu hồng tươi cao 1-3cm; do một hàng tế-bào khổng lồ hình trụ tròn mắt thấy rõ (dài 1-2mm, rộng 200-300µ); phân nhánh đôi thưa; tứ-bào-tử-phòng có cuống mọc thành vòng quanh khớp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Griffithsia tenuis (Griffithsia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.