Quay lại danh sách
Rong Gơ-ríp-phít Nhật-bản
Griffithsia japonica

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Griffithsia Seaweed
Mô tả hình thái
Tản sợi gồm các tế bào hình bầu dục hay hình chùy rất to mọng nước, màu đỏ hồng; các ổ tứ-bào-tử được bao bọc bởi một vòng lá bao ngắn bảo vệ.
Phân bố
Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Tầng hạ-duyên-hải trên rạn san hô.
Status
—
Tài liệu dẫn
Okamura 1930 : Icones Jap. Alg. VI : 28, pl. 270.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Griffithsia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Griffithsia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sợi gồm các tế bào hình bầu dục hay hình chùy rất to mọng nước, màu đỏ hồng; các ổ tứ-bào-tử được bao bọc bởi một vòng lá bao ngắn bảo vệ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Griffithsia japonica (Griffithsia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
