Mao-tản phụ-sinh dính ở giữa tản, thành nhóm thưa. Màu đỏ bầm hay vàng nâu-nâu; mao-tản dài đến 1mm, rộng 8µ; bao dày cỡ 1µ, trong và không màu; tế-bào rộng bằng 2,5 dài, vách ngang nhận được. Tế-bào chót không phù.
Phân bố
Đại Tây Dương, duyên hải Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Tình trạng
Phụ-sinh trên Chaetomorpha Linum, Cladophora spp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Gomont 1890 : Journ. de Bot. IV : 354; Frémy 1933 : Cyanophyceae des côtes d'Europe : pl. 26, fig. 4.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lyngbya Filamentous Cyanobacterium
English name (AlgaeBase)
Lyngbya Filamentous Cyanobacterium
Độ sâu phân bố
0 - 5 m (Vùng triều và dưới triều cạn)
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Biểu sinh hoặc bọc quanh các loài rong lớn và giá thể đá ở vùng triều ven bờ. Ghi nhận phân bố: Đại Tây Dương, duyên hải Việt Nam.
Habitat
Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Mao-tản phụ-sinh dính ở giữa tản, thành nhóm thưa. Màu đỏ bầm hay vàng nâu-nâu; mao-tản dài đến 1mm, rộng 8µ; bao dày cỡ 1µ, trong và không màu; tế-bào rộng bằng 2,5 dài, vách ngang nhận được. Tế-bào chót không phù.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Lyngbya meneghiniana (Lyngbya Filamentous Cyanobacterium). Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.