Quay lại danh sách
#230Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Gơ-ríp-phít Mét-kép

Griffithsia metcalfii Tseng

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Griffithsia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản cao 2-4cm, các tế bào ngọn phồng to hình cầu tròn như chuỗi bong bóng nhỏ li ti; màu đỏ vang.

Phân bố

Biển Đông (Hải Nam, Việt Nam).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-tre Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc ở tầng triều dưới nơi nước sạch.
Status
Tài liệu dẫn
Tseng 1942 : Chinese Spec. Griffithsia : 111, figs. 5-7; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 444.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Griffithsia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Griffithsia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển Đông (Hải Nam, Việt Nam).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản cao 2-4cm, các tế bào ngọn phồng to hình cầu tròn như chuỗi bong bóng nhỏ li ti; màu đỏ vang.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Griffithsia metcalfii (Griffithsia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]