Quay lại danh sách
Rong Gơ-ríp-phít Mét-kép
Griffithsia metcalfii

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Griffithsia Seaweed
Mô tả hình thái
Tản cao 2-4cm, các tế bào ngọn phồng to hình cầu tròn như chuỗi bong bóng nhỏ li ti; màu đỏ vang.
Phân bố
Biển Đông (Hải Nam, Việt Nam).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-tre Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc ở tầng triều dưới nơi nước sạch.
Status
—
Tài liệu dẫn
Tseng 1942 : Chinese Spec. Griffithsia : 111, figs. 5-7; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 444.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Griffithsia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Griffithsia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển Đông (Hải Nam, Việt Nam).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản cao 2-4cm, các tế bào ngọn phồng to hình cầu tròn như chuỗi bong bóng nhỏ li ti; màu đỏ vang.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Griffithsia metcalfii (Griffithsia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
