Tản hình bụi màu đỏ nâu tía cao 3-8cm; thân chính dẹp có vỏ bao bọc, phủ đầy các nhánh lông tơ hình sợi mảnh chia nhánh đôi liên tục; ổ tứ-bào-tử hình mũi mác (stichidia).
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-mun, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá rạn san hô tầng hạ-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Weber van Bosse 1923 : Siboga : 377, pl. 7; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 451, fig. 56e-f.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Dasyopsis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Dasyopsis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình bụi màu đỏ nâu tía cao 3-8cm; thân chính dẹp có vỏ bao bọc, phủ đầy các nhánh lông tơ hình sợi mảnh chia nhánh đôi liên tục; ổ tứ-bào-tử hình mũi mác (stichidia).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Dasyopsis pilosa (Dasyopsis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.