Tản tuyệt đẹp như một chiếc đuôi chồn màu đỏ tía rực rỡ, cao 10-25cm; trục chính to tròn có vỏ bao bọc, mang vô số nhánh lông tơ màu hồng mềm mại mọc tỏa tròn; quả-nang hình bình hoa có cuống rõ rệt.
Phân bố
Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu lặn thu thập tại vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc ở tầng hạ-duyên-hải sâu 2-8m trên đá và san hô nơi nước êm.
Status
—
Tài liệu dẫn
C. Agardh 1824 : Syst. Alg. : 211; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 451, fig. 56a-c.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Chenille Weed
English name (AlgaeBase)
Chenille Weed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản tuyệt đẹp như một chiếc đuôi chồn màu đỏ tía rực rỡ, cao 10-25cm; trục chính to tròn có vỏ bao bọc, mang vô số nhánh lông tơ màu hồng mềm mại mọc tỏa tròn; quả-nang hình bình hoa có cuống rõ rệt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Dasya pedicellata (Chenille Weed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.