Quay lại danh sách
Rong Đa-si lông-dày
Dasya villosa

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Dasya Seaweed
Mô tả hình thái
Tản cao 8-15cm, thân chính phủ đầy lông nhung màu nâu đỏ sẫm dày đặc; các cành mang ổ túi bào-tử hình suốt thon dài.
Phân bố
Úc, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Tầng triều dưới trên rạn đá.
Status
—
Tài liệu dẫn
Harvey 1844 : London J. Bot. III : 433; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 451.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Dasya Seaweed
English name (AlgaeBase)
Dasya Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Úc, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản cao 8-15cm, thân chính phủ đầy lông nhung màu nâu đỏ sẫm dày đặc; các cành mang ổ túi bào-tử hình suốt thon dài.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Dasya villosa (Dasya Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
