Quay lại danh sách
#233Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đa-si lông-dày

Dasya villosa Harvey

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Dasya Seaweed

Mô tả hình thái

Tản cao 8-15cm, thân chính phủ đầy lông nhung màu nâu đỏ sẫm dày đặc; các cành mang ổ túi bào-tử hình suốt thon dài.

Phân bố

Úc, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Tầng triều dưới trên rạn đá.
Status
Tài liệu dẫn
Harvey 1844 : London J. Bot. III : 433; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 451.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Dasya Seaweed
English name (AlgaeBase)
Dasya Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Úc, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản cao 8-15cm, thân chính phủ đầy lông nhung màu nâu đỏ sẫm dày đặc; các cành mang ổ túi bào-tử hình suốt thon dài.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Dasya villosa (Dasya Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]