Quay lại danh sách
#235Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Kiều-thiệt dính

Caloglossa adnata (Zanardini) De Toni

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Caloglossa bengalensis
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Caloglossa Seaweed

Mô tả hình thái

Tản bò dính sát hoàn toàn mặt dưới vào vỏ cây bằng hàng rễ giả dọc theo gân giữa; các phiến lá hình dải rộng màu nâu đỏ; không thắt eo sâu như C. leprieurii.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rừng sác ngập mặn Nam bộ Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Cần-giờ và Nhà-bè.
Specimen
Tình trạng
Bám trên vỏ thân cây mắm, đước.
Status
Tài liệu dẫn
Zanardini 1872 : Phyc. Ind. : 141; De Toni 1900 : Syll. Alg. IV : 731.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Caloglossa Seaweed
English name (AlgaeBase)
Caloglossa Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rừng sác ngập mặn Nam bộ Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản bò dính sát hoàn toàn mặt dưới vào vỏ cây bằng hàng rễ giả dọc theo gân giữa; các phiến lá hình dải rộng màu nâu đỏ; không thắt eo sâu như C. leprieurii.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Caloglossa adnata (Caloglossa Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]