Quay lại danh sách
#236Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Kiều-thiệt có-cuống

Caloglossa stipitata Post

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Caloglossa Seaweed

Mô tả hình thái

Tản có phần cuống hình trụ tròn rõ rệt rồi mới loe ra thành phiến lá mỏng màu đỏ tía có gân giữa.

Phân bố

Biển Đông, Malaysia, Indonesia.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu cửa sông Đồng-tranh, Cần-giờ.
Specimen
Tình trạng
Vùng cửa sông rừng ngập mặn.
Status
Tài liệu dẫn
Post 1936 : Bostrychia-Caloglossa Assoc. : 60; Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 250.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Caloglossa Seaweed
English name (AlgaeBase)
Caloglossa Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển Đông, Malaysia, Indonesia.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản có phần cuống hình trụ tròn rõ rệt rồi mới loe ra thành phiến lá mỏng màu đỏ tía có gân giữa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Caloglossa stipitata (Caloglossa Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]