Tản phiến mỏng dài 1,5cm rộng 1,3mm, màu đỏ tươi; gân giữa đơn độc rất rõ; đặc sắc nhờ các nhánh con mọc đối từ nách lá và cấu trúc ổ bào tử; sống trong vùng nước lợ cửa sông. Loài mới phát hiện ven sông Sài Gòn.
Phân bố
Đặc hữu vùng cửa sông Sài-gòn - Nhà-bè (Việt Nam).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Nhà-bè, Sài-gòn.
Specimen
—
Tình trạng
Bám trên cọc gỗ và rễ dừa nước ở vùng hạ lưu sông nước lợ.
Status
—
Tài liệu dẫn
Tanaka & Phạm-hoàng Hộ 1962 : Notes Mar. Alg. Vietn. I : 38, fig. 13; Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 251.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Caloglossa Seaweed
English name (AlgaeBase)
Caloglossa Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu vùng cửa sông Sài-gòn - Nhà-bè (Việt Nam).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản phiến mỏng dài 1,5cm rộng 1,3mm, màu đỏ tươi; gân giữa đơn độc rất rõ; đặc sắc nhờ các nhánh con mọc đối từ nách lá và cấu trúc ổ bào tử; sống trong vùng nước lợ cửa sông. Loài mới phát hiện ven sông Sài Gòn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Caloglossa saigonensis (Caloglossa Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.