Tản phiến mỏng màu hồng tía ánh ngũ sắc tuyệt đẹp, cao 3-6cm; phần gốc phiến liền, phần ngọn phát triển thành một tấm màng đan lưới thủng lỗ tổ ong đều tăm tắp rất kỳ diệu; mép phiến có răng cưa nhỏ.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu lặn thu tại Hòn-mun, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc ở rạn san hô sâu 2-8m nơi nước trong sạch.
Status
—
Tài liệu dẫn
Harvey 1841 : Trans. R. Irish Acad. 22 : 537; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 452.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Martensia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Martensia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản phiến mỏng màu hồng tía ánh ngũ sắc tuyệt đẹp, cao 3-6cm; phần gốc phiến liền, phần ngọn phát triển thành một tấm màng đan lưới thủng lỗ tổ ong đều tăm tắp rất kỳ diệu; mép phiến có răng cưa nhỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Martensia denticulata (Martensia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.