Quay lại danh sách
#239Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Cơ-lốt đẹp

Claudea elegans Lamouroux

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Claudea Seaweed

Mô tả hình thái

Một trong những loài rong biển đẹp nhất thế giới; tản hình lông chim kép tạo mạng lưới ren đan hoa văn tinh xảo hình vòm cuốn như cánh quạt ren, màu đỏ hồng thắm rực rỡ.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu khảo sát Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Hiếm gặp, mọc ở vùng rạn san hô sâu tầng dưới triều.
Status
Tài liệu dẫn
Lamouroux 1813 : Essai : 44, pl. 8; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 452.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Claudea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Claudea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Một trong những loài rong biển đẹp nhất thế giới; tản hình lông chim kép tạo mạng lưới ren đan hoa văn tinh xảo hình vòm cuốn như cánh quạt ren, màu đỏ hồng thắm rực rỡ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Claudea elegans (Claudea Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]