Mẫu-vật trên Galaxaura elongata, làm thành bụi nhỏ, cao 300-600µ màu lục. Mao-tản cứng, dính ở giữa vào chủ, đo 8µ bề rộng; bao mỏng, trong không màu; tế-bào cao bằng 1/2 rộng hay cao bằng rộng; nội-dung có hạt rất mịn; tế-bào chót tròn không chóp. Rất gần L. Meneghiniana.
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Hòn Thu (Bình Thuận); Đại Tây Dương.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Mẫu-vật trên Galaxaura elongata, làm thành bụi nhỏ, cao 300-600µ màu lục. Mao-tản cứng, dính ở giữa vào chủ, đo 8µ bề rộng; bao mỏng, trong không màu; tế-bào cao bằng 1/2 rộng hay cao bằng rộng; nội-dung có hạt rất mịn; tế-bào chót tròn không chóp. Rất gần L. Meneghiniana.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Lyngbya agardhii (Lyngbya Filamentous Cyanobacterium). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.