Tản bụi màu nâu đỏ sẫm cao 3-8cm; thân hình sợi do 4 tế-bào chu-tâm bao quanh ống trục giữa (cơ cấu 4 quản); phần gốc có lớp tế bào vỏ bao phủ; phân nhánh so le đều.
Phân bố
Hồng Kông, Biển Đông. Phổ biến ven biển miền Trung Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá và phụ sinh trên rong lớn vùng triều.
Status
—
Tài liệu dẫn
Harvey 1860 : Proc. Amer. Acad. IV : 330; Tseng 1944 : Mar. Alg. Hong Kong : 78; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 454.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m (Vùng triều và dưới triều cạn)
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Biểu sinh hoặc bọc quanh các loài rong lớn và giá thể đá ở vùng triều ven bờ. Ghi nhận phân bố: Hồng Kông, Biển Đông. Phổ biến ven biển miền Trung Việt Nam.
Habitat
Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản bụi màu nâu đỏ sẫm cao 3-8cm; thân hình sợi do 4 tế-bào chu-tâm bao quanh ống trục giữa (cơ cấu 4 quản); phần gốc có lớp tế bào vỏ bao phủ; phân nhánh so le đều.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Polysiphonia harlandii (Polysiphonia Seaweed). Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.