Quay lại danh sách
#240Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đa-quản Hác-lan

Polysiphonia harlandii Harvey

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Melanothamnus harlandii
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Polysiphonia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản bụi màu nâu đỏ sẫm cao 3-8cm; thân hình sợi do 4 tế-bào chu-tâm bao quanh ống trục giữa (cơ cấu 4 quản); phần gốc có lớp tế bào vỏ bao phủ; phân nhánh so le đều.

Phân bố

Hồng Kông, Biển Đông. Phổ biến ven biển miền Trung Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá và phụ sinh trên rong lớn vùng triều.
Status
Tài liệu dẫn
Harvey 1860 : Proc. Amer. Acad. IV : 330; Tseng 1944 : Mar. Alg. Hong Kong : 78; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 454.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m (Vùng triều và dưới triều cạn)
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Biểu sinh hoặc bọc quanh các loài rong lớn và giá thể đá ở vùng triều ven bờ. Ghi nhận phân bố: Hồng Kông, Biển Đông. Phổ biến ven biển miền Trung Việt Nam.
Habitat
Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản bụi màu nâu đỏ sẫm cao 3-8cm; thân hình sợi do 4 tế-bào chu-tâm bao quanh ống trục giữa (cơ cấu 4 quản); phần gốc có lớp tế bào vỏ bao phủ; phân nhánh so le đều.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Polysiphonia harlandii (Polysiphonia Seaweed). Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]