Quay lại danh sách
#241Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đa-quản rất-mảnh

Polysiphonia subtilissima Montagne

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Polysiphonia Seaweed

Mô tả hình thái

Búi tơ nhỏ mềm mại cao 1-2cm, màu nâu tím; cơ cấu 4 tế bào chu-tâm, hoàn toàn không có vỏ bao; các lóng dài gấp 3-4 lần đường kính.

Phân bố

Toàn cầu ở đầm lợ và duyên hải. Rất phổ biến tại Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Cam-ranh và Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên bùn cát đầm phá và rừng ngập mặn.
Status
Tài liệu dẫn
Montagne 1840 : Ann. Sci. Nat. Bot. XIII : 199; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 454.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở đầm lợ và duyên hải. Rất phổ biến tại Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Búi tơ nhỏ mềm mại cao 1-2cm, màu nâu tím; cơ cấu 4 tế bào chu-tâm, hoàn toàn không có vỏ bao; các lóng dài gấp 3-4 lần đường kính.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Polysiphonia subtilissima (Polysiphonia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]