Quay lại danh sách
Rong Đa-quản thưa
Polysiphonia sparsa

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Polysiphonia Seaweed
Mô tả hình thái
Tản sợi nhỏ phân nhánh thưa thớt, cao 1-1,5cm, màu đỏ sẫm; cơ cấu 4 tế bào chu-tâm không vỏ; lóng ngắn.
Phân bố
Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên rạn san hô.
Status
—
Tài liệu dẫn
Setchell 1926 : Tahitian Alg. : 101; Hollenberg 1968 : Pac. Sci. 22 : 87.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sợi nhỏ phân nhánh thưa thớt, cao 1-1,5cm, màu đỏ sẫm; cơ cấu 4 tế bào chu-tâm không vỏ; lóng ngắn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Polysiphonia sparsa (Polysiphonia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
