Quay lại danh sách
#242Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đa-quản thưa

Polysiphonia sparsa (Setchell) Hollenberg

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Melanothamnus sparsus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Polysiphonia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sợi nhỏ phân nhánh thưa thớt, cao 1-1,5cm, màu đỏ sẫm; cơ cấu 4 tế bào chu-tâm không vỏ; lóng ngắn.

Phân bố

Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên rạn san hô.
Status
Tài liệu dẫn
Setchell 1926 : Tahitian Alg. : 101; Hollenberg 1968 : Pac. Sci. 22 : 87.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sợi nhỏ phân nhánh thưa thớt, cao 1-1,5cm, màu đỏ sẫm; cơ cấu 4 tế bào chu-tâm không vỏ; lóng ngắn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Polysiphonia sparsa (Polysiphonia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]