Búi tơ giòn dễ gãy màu nâu đỏ, cao 1-2cm; thân sợi chia nhánh đôi đều; có 4 tế bào chu-tâm không vỏ; tứ-bào-tử hình xoan xếp thành chuỗi xoắn ốc ở ngọn cành.
Phân bố
Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều giữa.
Status
—
Tài liệu dẫn
Suringar 1870 : Alg. Jap. : 37, pl. 25; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 454.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Búi tơ giòn dễ gãy màu nâu đỏ, cao 1-2cm; thân sợi chia nhánh đôi đều; có 4 tế bào chu-tâm không vỏ; tứ-bào-tử hình xoan xếp thành chuỗi xoắn ốc ở ngọn cành.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Polysiphonia fragilis (Polysiphonia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.