Quay lại danh sách
#243Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đa-quản giòn

Polysiphonia fragilis Suringar

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Polysiphonia Seaweed

Mô tả hình thái

Búi tơ giòn dễ gãy màu nâu đỏ, cao 1-2cm; thân sợi chia nhánh đôi đều; có 4 tế bào chu-tâm không vỏ; tứ-bào-tử hình xoan xếp thành chuỗi xoắn ốc ở ngọn cành.

Phân bố

Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều giữa.
Status
Tài liệu dẫn
Suringar 1870 : Alg. Jap. : 37, pl. 25; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 454.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Búi tơ giòn dễ gãy màu nâu đỏ, cao 1-2cm; thân sợi chia nhánh đôi đều; có 4 tế bào chu-tâm không vỏ; tứ-bào-tử hình xoan xếp thành chuỗi xoắn ốc ở ngọn cành.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Polysiphonia fragilis (Polysiphonia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]