Quay lại danh sách
#244Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đa-quản thìa-là

Polysiphonia ferulacea Suhr ex J. Agardh

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Melanothamnus ferulaceus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Polysiphonia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản tạo bụi dày cứng màu nâu đen, cao 3-6cm; cơ cấu gồm 12-16 tế bào chu-tâm (đa quản nhiều tế bào); không vỏ.

Phân bố

Đại-tây-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang, Côn-đảo.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều thấp nơi sóng mạnh.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1863 : Sp. Alg. II : 980; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 454.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang, Côn-đảo.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản tạo bụi dày cứng màu nâu đen, cao 3-6cm; cơ cấu gồm 12-16 tế bào chu-tâm (đa quản nhiều tế bào); không vỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Polysiphonia ferulacea (Polysiphonia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]