Quay lại danh sách
Rong Đa-quản thìa-là
Polysiphonia ferulacea

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Polysiphonia Seaweed
Mô tả hình thái
Tản tạo bụi dày cứng màu nâu đen, cao 3-6cm; cơ cấu gồm 12-16 tế bào chu-tâm (đa quản nhiều tế bào); không vỏ.
Phân bố
Đại-tây-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang, Côn-đảo.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều thấp nơi sóng mạnh.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1863 : Sp. Alg. II : 980; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 454.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang, Côn-đảo.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản tạo bụi dày cứng màu nâu đen, cao 3-6cm; cơ cấu gồm 12-16 tế bào chu-tâm (đa quản nhiều tế bào); không vỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Polysiphonia ferulacea (Polysiphonia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
