Quay lại danh sách
Rong Đa-quản Ha-oai
Polysiphonia hawaiiensis

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Polysiphonia Seaweed
Mô tả hình thái
Tản sợi mảnh mềm, cao 1-3cm; cơ cấu gồm 8-10 tế bào chu-tâm; nhánh phụ mọc so le cách quãng.
Phân bố
Hawaii, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-tre Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên Turbinaria ở rạn san hô.
Status
—
Tài liệu dẫn
Hollenberg 1968 : Pac. Sci. 22 : 66, figs. 18-19.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Hawaii, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sợi mảnh mềm, cao 1-3cm; cơ cấu gồm 8-10 tế bào chu-tâm; nhánh phụ mọc so le cách quãng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Polysiphonia hawaiiensis (Polysiphonia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
