Quay lại danh sách
#245Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đa-quản Ha-oai

Polysiphonia hawaiiensis Hollenberg

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Melanothamnus hawaiiensis
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Polysiphonia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sợi mảnh mềm, cao 1-3cm; cơ cấu gồm 8-10 tế bào chu-tâm; nhánh phụ mọc so le cách quãng.

Phân bố

Hawaii, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-tre Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên Turbinaria ở rạn san hô.
Status
Tài liệu dẫn
Hollenberg 1968 : Pac. Sci. 22 : 66, figs. 18-19.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Hawaii, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sợi mảnh mềm, cao 1-3cm; cơ cấu gồm 8-10 tế bào chu-tâm; nhánh phụ mọc so le cách quãng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Polysiphonia hawaiiensis (Polysiphonia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]