Quay lại danh sách
#246Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đa-quản Nha-trang

Polysiphonia nhatrangensis Pham-hoang Ho nov. sp.

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Polysiphonia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản phụ sinh nhỏ cao 5-10mm; thân có 4 tế bào chu-tâm không vỏ; đặc sắc nhờ các nhánh ngọn mang chùm lông không màu xoắn ốc và tứ-bào-tử-phòng hình cầu lớn. Loài mới phát hiện tại Nha Trang.

Phân bố

Đặc hữu vùng biển Nha-trang (Khánh-hòa, Việt Nam).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại cảng Cầu-đá, Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên rong Lỗ-năng (Laurencia) và trên vỏ tàu thuyền neo đậu.
Status
Tài liệu dẫn
Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 260, fig. 2.190.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Polysiphonia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m (Vùng triều và dưới triều cạn)
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Biểu sinh hoặc bọc quanh các loài rong lớn và giá thể đá ở vùng triều ven bờ. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu vùng biển Nha-trang (Khánh-hòa, Việt Nam).
Habitat
Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản phụ sinh nhỏ cao 5-10mm; thân có 4 tế bào chu-tâm không vỏ; đặc sắc nhờ các nhánh ngọn mang chùm lông không màu xoắn ốc và tứ-bào-tử-phòng hình cầu lớn. Loài mới phát hiện tại Nha Trang.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Polysiphonia nhatrangensis (Polysiphonia Seaweed). Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]