Tản mọc thành thảm nhung cứng cao 2-5cm, màu nâu đỏ sẫm; thân đứng phân nhánh lông chim dày đặc, các nhánh con cứng quăn cuốn ở ngọn như sừng hươu; có 8-10 tế bào chu-tâm.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang, Qui-nhơn.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng trung-duyên-hải nơi sóng to.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1847 : Flora : 774; Schmitz in Falkenberg 1901 : Rhodomelaceen : 169; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 454.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Bryocladia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Bryocladia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc thành thảm nhung cứng cao 2-5cm, màu nâu đỏ sẫm; thân đứng phân nhánh lông chim dày đặc, các nhánh con cứng quăn cuốn ở ngọn như sừng hươu; có 8-10 tế bào chu-tâm Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang, Qui-nhơn.
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản mọc thành thảm nhung cứng cao 2-5cm, màu nâu đỏ sẫm; thân đứng phân nhánh lông chim dày đặc, các nhánh con cứng quăn cuốn ở ngọn như sừng hươu; có 8-10 tế bào chu-tâm.