Tản phủ thảm màu tím nâu xẫm cao 1-3cm; thân chia nhánh lông chim 2-3 lần đều đặn; nhánh con có ngọn cuốn móc; cơ cấu trục có lớp vỏ tế bào nhỏ bao bọc bên ngoài các tế bào chu-tâm.
Phân bố
Toàn cầu ở rừng ngập mặn và duyên hải đá ấm. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang, Cần-giờ, Vũng-Tàu.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc bám trên rễ thở cây ngập mặn và trên vách đá râm mát tầng trung-duyên-hải thượng.
Status
—
Tài liệu dẫn
Harvey 1847 : Nereis Austr. : 68, pl. 28; Post 1936 : Bostrychia-Caloglossa : 28; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 452.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Bostrychia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Bostrychia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở rừng ngập mặn và duyên hải đá ấm. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản phủ thảm màu tím nâu xẫm cao 1-3cm; thân chia nhánh lông chim 2-3 lần đều đặn; nhánh con có ngọn cuốn móc; cơ cấu trục có lớp vỏ tế bào nhỏ bao bọc bên ngoài các tế bào chu-tâm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Bostrychia binderi (Bostrychia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.