Quay lại danh sách
#250Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Hồng-bách ra-rễ

Bostrychia radicans (Montagne) Montagne

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Bostrychia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản bò lan tỏa mang vô số rễ bám hình trụ (cladosiphons) đâm xuống giá thể; thân đứng phân nhánh thưa; hoàn toàn không có lớp vỏ ngoài (ecorticate).

Phân bố

Các vùng rừng ngập mặn nhiệt đới ấm toàn cầu. Việt Nam: Nam bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu rừng sác Cần-giờ.
Specimen
Tình trạng
Bám trên rễ đước, vẹt ở rừng ngập mặn nước lợ.
Status
Tài liệu dẫn
Montagne 1840 : Ann. Sci. Nat. Bot. XIII : 198; Post 1936 : Bostrychia-Caloglossa : 13.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Bostrychia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Bostrychia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Các vùng rừng ngập mặn nhiệt đới ấm toàn cầu. Việt Nam: Nam bộ.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản bò lan tỏa mang vô số rễ bám hình trụ (cladosiphons) đâm xuống giá thể; thân đứng phân nhánh thưa; hoàn toàn không có lớp vỏ ngoài (ecorticate).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Bostrychia radicans (Bostrychia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]