Tản bò lan tỏa mang vô số rễ bám hình trụ (cladosiphons) đâm xuống giá thể; thân đứng phân nhánh thưa; hoàn toàn không có lớp vỏ ngoài (ecorticate).
Phân bố
Các vùng rừng ngập mặn nhiệt đới ấm toàn cầu. Việt Nam: Nam bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu rừng sác Cần-giờ.
Specimen
—
Tình trạng
Bám trên rễ đước, vẹt ở rừng ngập mặn nước lợ.
Status
—
Tài liệu dẫn
Montagne 1840 : Ann. Sci. Nat. Bot. XIII : 198; Post 1936 : Bostrychia-Caloglossa : 13.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Bostrychia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Bostrychia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Các vùng rừng ngập mặn nhiệt đới ấm toàn cầu. Việt Nam: Nam bộ.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản bò lan tỏa mang vô số rễ bám hình trụ (cladosiphons) đâm xuống giá thể; thân đứng phân nhánh thưa; hoàn toàn không có lớp vỏ ngoài (ecorticate).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Bostrychia radicans (Bostrychia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.