Quay lại danh sách
#251Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Hồng-bách Kê-lan

Bostrychia kelanensis Mobius ex De Toni

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Bostrychia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản tạo thảm sát giá thể màu đỏ sẫm; thân bò có móc to; nhánh đứng đơn giản; không vỏ bọc ngoài.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rừng ngập mặn Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Cần-giờ và Cà-mau.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên thân cây ngập mặn ở vùng triều cao.
Status
Tài liệu dẫn
De Toni 1903 : Syll. Alg. IV : 1152; Post 1936 : Bostrychia-Caloglossa : 22.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Bostrychia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Bostrychia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rừng ngập mặn Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản tạo thảm sát giá thể màu đỏ sẫm; thân bò có móc to; nhánh đứng đơn giản; không vỏ bọc ngoài.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Bostrychia kelanensis (Bostrychia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]