Tản bò chằng chịt, từ mỗi mắt của thân bò mọc ra các nhánh đứng có giới hạn sinh trưởng (short shoots) và nhánh bò dài vô hạn (long shoots) luân phiên nhau theo một trật tự toán học nghiêm ngặt; màu đỏ nâu; cơ cấu 8-10 tế bào chu-tâm.
Phân bố
Toàn cầu ở vùng biển ấm. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi biển Nha-trang và Vũng-Tàu.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên các loài rong lớn và bám trên đá tầng triều giữa.
Status
—
Tài liệu dẫn
C. Agardh 1828 : Sp. Alg. II : 105; Ambronn 1880 : Ber. Bot. Ges. : 197; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 452, fig. 59a.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Herposiphonia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Herposiphonia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng biển ấm. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản bò chằng chịt, từ mỗi mắt của thân bò mọc ra các nhánh đứng có giới hạn sinh trưởng (short shoots) và nhánh bò dài vô hạn (long shoots) luân phiên nhau theo một trật tự toán học nghiêm ngặt; màu đỏ nâu; cơ cấu 8-10 tế bào chu-tâm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Herposiphonia tenella (Herposiphonia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.