Quay lại danh sách
#254Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Quoa-quản đỏ

Lophosiphonia villum (J. Agardh) Setchell & Gardner

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Polysiphonia villum
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Lophosiphonia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản tạo thảm lông màu nâu đỏ dày cộm trên đá, cao 5-10mm; thân bò mang các nhánh đứng đơn không phân nhánh xếp thành hàng dày đặc; có 4 tế bào chu-tâm; ngọn nhánh hơi uốn cong lưng.

Phân bố

Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều cao nơi sóng đập.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1863 : Sp. Alg. II : 941; Setchell & Gardner 1903 : Alg. N. Amer. : 329; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 451, fig. 58f-g.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lophosiphonia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Lophosiphonia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản tạo thảm lông màu nâu đỏ dày cộm trên đá, cao 5-10mm; thân bò mang các nhánh đứng đơn không phân nhánh xếp thành hàng dày đặc; có 4 tế bào chu-tâm; ngọn nhánh hơi uốn cong lưng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Lophosiphonia villum (Lophosiphonia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]