Tản tạo thảm lông màu nâu đỏ dày cộm trên đá, cao 5-10mm; thân bò mang các nhánh đứng đơn không phân nhánh xếp thành hàng dày đặc; có 4 tế bào chu-tâm; ngọn nhánh hơi uốn cong lưng.
Phân bố
Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều cao nơi sóng đập.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1863 : Sp. Alg. II : 941; Setchell & Gardner 1903 : Alg. N. Amer. : 329; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 451, fig. 58f-g.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lophosiphonia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Lophosiphonia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản tạo thảm lông màu nâu đỏ dày cộm trên đá, cao 5-10mm; thân bò mang các nhánh đứng đơn không phân nhánh xếp thành hàng dày đặc; có 4 tế bào chu-tâm; ngọn nhánh hơi uốn cong lưng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Lophosiphonia villum (Lophosiphonia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.