Quay lại danh sách
Rong Quoa-quản bò
Lophosiphonia reptabunda

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Lophosiphonia Seaweed
Mô tả hình thái
Tản bò chằng chịt, thân đứng cao 5-12mm; cơ cấu gồm 6-8 tế bào chu-tâm; nhánh đứng uốn cong hình lưỡi liềm ở ngọn.
Phân bố
Địa-trung-hải, Biển Đỏ, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bờ biển Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng trung-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Suhr 1831 : Flora : 685; Kylin 1956 : Gatt. Rhodophyc. : 539; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 452.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lophosiphonia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Lophosiphonia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Biển Đỏ, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản bò chằng chịt, thân đứng cao 5-12mm; cơ cấu gồm 6-8 tế bào chu-tâm; nhánh đứng uốn cong hình lưỡi liềm ở ngọn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Lophosiphonia reptabunda (Lophosiphonia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
