Quay lại danh sách
#255Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Quoa-quản bò

Lophosiphonia reptabunda (Suhr) Kylin

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Vertebrata reptabunda
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Lophosiphonia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản bò chằng chịt, thân đứng cao 5-12mm; cơ cấu gồm 6-8 tế bào chu-tâm; nhánh đứng uốn cong hình lưỡi liềm ở ngọn.

Phân bố

Địa-trung-hải, Biển Đỏ, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bờ biển Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng trung-duyên-hải.
Status
Tài liệu dẫn
Suhr 1831 : Flora : 685; Kylin 1956 : Gatt. Rhodophyc. : 539; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 452.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lophosiphonia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Lophosiphonia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Biển Đỏ, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản bò chằng chịt, thân đứng cao 5-12mm; cơ cấu gồm 6-8 tế bào chu-tâm; nhánh đứng uốn cong hình lưỡi liềm ở ngọn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Lophosiphonia reptabunda (Lophosiphonia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]