Tản hình bụi sụn dẻo dai màu nâu đỏ, cao 5-12cm; thân tròn mang các cụm nhánh con ngắn hình cầu mọc vòng quanh trục như những quả bông nhỏ đan lưới; có 4 tế bào chu-tâm.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phong phú ở miền Trung và hải đảo Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Côn-đảo, Phú-quốc.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên rạn san hô chết và đá vùng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
C. Agardh 1822 : Sp. Alg. : 343; Weber van Bosse 1923 : Siboga : 359; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 454, fig. 59b-c.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Roschera Seaweed
English name (AlgaeBase)
Roschera Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phong phú ở miền Trung và hải đảo Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình bụi sụn dẻo dai màu nâu đỏ, cao 5-12cm; thân tròn mang các cụm nhánh con ngắn hình cầu mọc vòng quanh trục như những quả bông nhỏ đan lưới; có 4 tế bào chu-tâm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Roschera glomerulata (Roschera Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.