Quay lại danh sách
Rong Cuộn-chi lưới-đẹp
Tolypiocladia calodictyon

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Tolypiocladia Seaweed
Mô tả hình thái
Tản dạng bụi xốp, các nhánh con liên kết đan cài thành một mạng lưới mắt cáo hình trụ rỗng màu đỏ nâu rất thanh nhã.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-mun, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Rạn san hô tầng triều dưới.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1864 : Tab. Phyc. XIV : 20; Silva 1952 : Univ. Calif. Publ. Bot. 25 : 308.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Tolypiocladia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Tolypiocladia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dạng bụi xốp, các nhánh con liên kết đan cài thành một mạng lưới mắt cáo hình trụ rỗng màu đỏ nâu rất thanh nhã.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Tolypiocladia calodictyon (Tolypiocladia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
