Quay lại danh sách
#257Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Cuộn-chi lưới-đẹp

Tolypiocladia calodictyon (Harvey ex Kützing) P.C. Silva

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Tolypiocladia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản dạng bụi xốp, các nhánh con liên kết đan cài thành một mạng lưới mắt cáo hình trụ rỗng màu đỏ nâu rất thanh nhã.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-mun, Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Rạn san hô tầng triều dưới.
Status
Tài liệu dẫn
Kützing 1864 : Tab. Phyc. XIV : 20; Silva 1952 : Univ. Calif. Publ. Bot. 25 : 308.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Tolypiocladia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Tolypiocladia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản dạng bụi xốp, các nhánh con liên kết đan cài thành một mạng lưới mắt cáo hình trụ rỗng màu đỏ nâu rất thanh nhã.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Tolypiocladia calodictyon (Tolypiocladia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]