Tản bò màu đỏ tươi tuyệt đẹp, trông giống hệt cây Rêu gan (Jungermannia); thân bò mang 2 hàng vảy lá mọc xếp lợp xen kẽ sít sao; ngọn vảy lá mang chùm lông tơ mịn; đĩa dính bám chặt vào rong chủ.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương, Biển Đỏ. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang, Qui-nhơn, Côn-đảo.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh phổ biến trên thân rong Mơ (Sargassum), Turbinaria và Padina ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Martens & Hering 1836 : Flora XIX : 481; Harvey 1855 : Trans. R. Irish Acad. 22 : 539; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 456, fig. 60a.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Leveillea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Leveillea Seaweed
Độ sâu phân bố
1.5 m
Depth range
1.5 m
Môi trường sống
mọc trên mặt đáy của phiến đá hay trên các rong khác, như rong Mơ, và trên rong san hô ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương, Biển Đỏ. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
subtidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Phần dưới lan trên vật bám, phần trên tự do. Trục chính phủ đầy các nhánh nhỏ dạng lá hình bán nguyệt. Rong màu đỏ thẫm đến tím đậm, mọc trên mặt đáy của phiến đá hay trên các rong khác, như rong Mơ, và trên rong san hô ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
The lower portions spread over the substrate, and the upper portions are free. The main axes give off alternate, semicircular, frondose branchlets throughout their length. Plants are dark red to dark purple, and grow on the underside of rocks and on other seaweeds (such as Sargassum and coralline seaweeds) in the subtidal zone of moderately wave-exposed shores.