Quay lại danh sách
#26Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lương-ba nước ngọt

Lyngbya limnetica Lemm.

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Planktolyngbya limnetica
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Lyngbya Filamentous Cyanobacterium

Mô tả hình thái

Bụi rất nhỏ hay lông the, do mao-tản mịn, rộng 1,5-2µ; bao hồng, rất mỏng; vách ngang rất khó nhận.

Phân bố

Nha Trang. Đại Tây Dương.

Mẫu vật & Tài liệu

Tình trạng
Ở lớp đáy của Enteromorpha sp. và Chaetomorpha gracilis.
Status
Tài liệu dẫn
Lemmermann 1898 : Beitr. Kenntn. Planktonalg. : 6; Geitler 1932 : Kryptogamenflora : 1046, figs. 661a, b; Frémy 1933 : Cyanoph. côtes d'Europe : 110, pl. 29, f. 3.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lyngbya Filamentous Cyanobacterium
English name (AlgaeBase)
Lyngbya Filamentous Cyanobacterium
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nha Trang. Đại Tây Dương.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Bụi rất nhỏ hay lông the, do mao-tản mịn, rộng 1,5-2µ; bao hồng, rất mỏng; vách ngang rất khó nhận.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Lyngbya limnetica (Lyngbya Filamentous Cyanobacterium). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.