Quay lại danh sách
Rong Lương-ba nước ngọt
Lyngbya limnetica

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Lyngbya Filamentous Cyanobacterium
Mô tả hình thái
Bụi rất nhỏ hay lông the, do mao-tản mịn, rộng 1,5-2µ; bao hồng, rất mỏng; vách ngang rất khó nhận.
Phân bố
Nha Trang. Đại Tây Dương.
Mẫu vật & Tài liệu
Tình trạng
Ở lớp đáy của Enteromorpha sp. và Chaetomorpha gracilis.
Status
—
Tài liệu dẫn
Lemmermann 1898 : Beitr. Kenntn. Planktonalg. : 6; Geitler 1932 : Kryptogamenflora : 1046, figs. 661a, b; Frémy 1933 : Cyanoph. côtes d'Europe : 110, pl. 29, f. 3.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lyngbya Filamentous Cyanobacterium
English name (AlgaeBase)
Lyngbya Filamentous Cyanobacterium
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nha Trang. Đại Tây Dương.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Bụi rất nhỏ hay lông the, do mao-tản mịn, rộng 1,5-2µ; bao hồng, rất mỏng; vách ngang rất khó nhận.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Lyngbya limnetica (Lyngbya Filamentous Cyanobacterium). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
