Tản đứng cao 5-12cm, màu đỏ nâu sẫm hay tía; thân hình trụ trơ trụi ở phần dưới, phần trên mang các chùm lá dẹp mọc tỏa tròn thành hình bông hoa hồng nhiều cánh; mép lá có răng cưa nhỏ và ngọn cuốn cong vào trong.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương nhiệt đới. Việt Nam: Nam Trung bộ và hải đảo.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-chồng và Hòn-mun, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc bám trên gờ đá san hô nơi sóng đập dữ dội ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
C. Agardh 1822 : Sp. Alg. I : 194; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 456, fig. 60b-c.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Amansia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Amansia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương nhiệt đới. Việt Nam: Nam Trung bộ và hải đảo.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản đứng cao 5-12cm, màu đỏ nâu sẫm hay tía; thân hình trụ trơ trụi ở phần dưới, phần trên mang các chùm lá dẹp mọc tỏa tròn thành hình bông hoa hồng nhiều cánh; mép lá có răng cưa nhỏ và ngọn cuốn cong vào trong.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Amansia glomerata (Amansia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.