Tản hình phiến lá dẹp màu đỏ nâu ánh đồng, cao 8-15cm; phiến có gân giữa nổi rõ và các gân phụ mọc đối xứng chạy song song ra mép lá giống hệt chiếc lá cây Tro (Fraxinus); mép lá có răng cưa nhọn.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu lặn thu thập tại Hòn-yến, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc ở vùng rạn san hô sâu 10-15m nơi nước trong tại Hòn-yến (Khánh-hòa).
Status
—
Tài liệu dẫn
Turner 1819 : Fuci IV : pl. 193; J. Agardh 1863 : Sp. Alg. II : 1135; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 456.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Neurymenia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Neurymenia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình phiến lá dẹp màu đỏ nâu ánh đồng, cao 8-15cm; phiến có gân giữa nổi rõ và các gân phụ mọc đối xứng chạy song song ra mép lá giống hệt chiếc lá cây Tro (Fraxinus); mép lá có răng cưa nhọn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Neurymenia fraxinifolia (Neurymenia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.