Quay lại danh sách
Rong Lỗ-năng nhú-nhỏ
Laurencia parvipapillata

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Laurencia Seaweed
Mô tả hình thái
Tản sụn dày cứng dẹp mọc bò sát mặt đá, màu đỏ nâu đen; thân dẹp rộng 2-4mm, mép và mặt trên phủ đầy các nốt nhú thịt nhỏ hình chùy tù.
Phân bố
Biển Đông (Hải Nam, Việt Nam). Phổ biến ở miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Bám cực chắc trên mặt đá phẳng nơi sóng vỗ mạnh ở tầng trung-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Tseng 1943 : Mar. Alg. Hong Kong IV : 204, pl. 4; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 458, fig. 61g.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển Đông (Hải Nam, Việt Nam). Phổ biến ở miền Trung.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sụn dày cứng dẹp mọc bò sát mặt đá, màu đỏ nâu đen; thân dẹp rộng 2-4mm, mép và mặt trên phủ đầy các nốt nhú thịt nhỏ hình chùy tù.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Laurencia parvipapillata (Laurencia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
