Quay lại danh sách
#262Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lỗ-năng nhú-nhỏ

Laurencia parvipapillata Tseng

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Palisada parvipapillata
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Laurencia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sụn dày cứng dẹp mọc bò sát mặt đá, màu đỏ nâu đen; thân dẹp rộng 2-4mm, mép và mặt trên phủ đầy các nốt nhú thịt nhỏ hình chùy tù.

Phân bố

Biển Đông (Hải Nam, Việt Nam). Phổ biến ở miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Bám cực chắc trên mặt đá phẳng nơi sóng vỗ mạnh ở tầng trung-duyên-hải.
Status
Tài liệu dẫn
Tseng 1943 : Mar. Alg. Hong Kong IV : 204, pl. 4; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 458, fig. 61g.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển Đông (Hải Nam, Việt Nam). Phổ biến ở miền Trung.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sụn dày cứng dẹp mọc bò sát mặt đá, màu đỏ nâu đen; thân dẹp rộng 2-4mm, mép và mặt trên phủ đầy các nốt nhú thịt nhỏ hình chùy tù.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Laurencia parvipapillata (Laurencia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]