Quay lại danh sách
#264Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lỗ-năng có-đốt

Laurencia articulata Tseng

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Chondrophycus articulatus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Laurencia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sụn mềm hình trụ tròn cao 3-6cm, màu vàng lục; các nhánh thắt eo rõ rệt thành từng đốt hình thoi hoặc bầu dục.

Phân bố

Hồng Kông, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc kẽ đá san hô dưới triều.
Status
Tài liệu dẫn
Tseng 1943 : Mar. Alg. Hong Kong IV : 196, pl. 2.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Hồng Kông, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sụn mềm hình trụ tròn cao 3-6cm, màu vàng lục; các nhánh thắt eo rõ rệt thành từng đốt hình thoi hoặc bầu dục.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Laurencia articulata (Laurencia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]