Quay lại danh sách
#265Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lỗ-năng tản-phòng

Laurencia corymbosa J. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Laurencia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sụn mọc thành bụi tròn cao 5-10cm, màu tím đỏ sẫm; các nhánh con ở ngọn tập trung dày đặc tạo thành mặt phẳng hình ngù (tản phòng); tế bào biểu bì ngoài cùng không lồi lồi.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1863 : Sp. Alg. II : 747; Yamada 1931 : Laurencia : 208; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 458.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc thành bụi tròn cao 5-10cm, màu tím đỏ sẫm; các nhánh con ở ngọn tập trung dày đặc tạo thành mặt phẳng hình ngù (tản phòng); tế bào biểu bì ngoài cùng không lồi lồi Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sụn mọc thành bụi tròn cao 5-10cm, màu tím đỏ sẫm; các nhánh con ở ngọn tập trung dày đặc tạo thành mặt phẳng hình ngù (tản phòng); tế bào biểu bì ngoài cùng không lồi lồi.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Laurencia corymbosa (Laurencia Seaweed). Intertidal to shallow subtidal coastal waters

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]