Quay lại danh sách
Rong Lỗ-năng sụn
Laurencia cartilaginea

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Laurencia Seaweed
Mô tả hình thái
Tản sụn cực kỳ chắc cứng và dai, cao 5-10cm, màu nâu đỏ ánh đen; nhánh phân chia lưỡng phân hoặc so le dày đặc; chịu sóng rất tốt.
Phân bố
Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang, Côn-đảo.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên vách đá gềnh tầng trung-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Yamada 1931 : Laurencia : 230, pl. 19; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 458.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang, Côn-đảo.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sụn cực kỳ chắc cứng và dai, cao 5-10cm, màu nâu đỏ ánh đen; nhánh phân chia lưỡng phân hoặc so le dày đặc; chịu sóng rất tốt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Laurencia cartilaginea (Laurencia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
