Quay lại danh sách
#267Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lỗ-năng sụn

Laurencia cartilaginea Yamada

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Chondrophycus cartilagineus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Laurencia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sụn cực kỳ chắc cứng và dai, cao 5-10cm, màu nâu đỏ ánh đen; nhánh phân chia lưỡng phân hoặc so le dày đặc; chịu sóng rất tốt.

Phân bố

Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang, Côn-đảo.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên vách đá gềnh tầng trung-duyên-hải.
Status
Tài liệu dẫn
Yamada 1931 : Laurencia : 230, pl. 19; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 458.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang, Côn-đảo.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sụn cực kỳ chắc cứng và dai, cao 5-10cm, màu nâu đỏ ánh đen; nhánh phân chia lưỡng phân hoặc so le dày đặc; chịu sóng rất tốt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Laurencia cartilaginea (Laurencia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]