Quay lại danh sách
#268Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lỗ-năng mềm

Laurencia tenera Tseng

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Laurencia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản mềm mại thanh mảnh cao 2-4cm, màu đỏ hồng tươi; nhánh hình sợi tròn nhỏ đường kính dưới 0,8mm; nhánh con thưa ngắn.

Phân bố

Biển Đông (Hải Nam, Việt Nam).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trong các vũng nước triều êm sóng.
Status
Tài liệu dẫn
Tseng 1943 : Mar. Alg. Hong Kong IV : 200, pl. 1; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 458, fig. 61b-c.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển Đông (Hải Nam, Việt Nam).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản mềm mại thanh mảnh cao 2-4cm, màu đỏ hồng tươi; nhánh hình sợi tròn nhỏ đường kính dưới 0,8mm; nhánh con thưa ngắn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Laurencia tenera (Laurencia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]