Quay lại danh sách
Rong Lỗ-năng nhánh-nhỏ
Laurencia microclada

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Laurencia Seaweed
Mô tả hình thái
Tản mọc thành búi dày, các nhánh con li ti mọc tua tủa dày đặc quanh trục chính; màu nâu đỏ.
Phân bố
Tây Ấn, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều giữa.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1865 : Tab. Phyc. XV : 22, pl. 60.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Tây Ấn, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản mọc thành búi dày, các nhánh con li ti mọc tua tủa dày đặc quanh trục chính; màu nâu đỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Laurencia microclada (Laurencia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
