Quay lại danh sách
#270Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lỗ-năng cành-ngắn

Laurencia brachyclados Pilger

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Laurencia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản cao 3-6cm, thân mang các cành con rất ngắn chỉ dài 1-2mm hình núm thịt mọc đều quanh trục; màu lục xám hay đỏ sẫm.

Phân bố

Châu Phi, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Bám trên đá và vỏ hào nơi sóng mạnh.
Status
Tài liệu dẫn
Pilger 1920 : Bot. Jahrb. 57 : 466; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 458.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Châu Phi, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản cao 3-6cm, thân mang các cành con rất ngắn chỉ dài 1-2mm hình núm thịt mọc đều quanh trục; màu lục xám hay đỏ sẫm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Laurencia brachyclados (Laurencia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]