Quay lại danh sách
Rong Lỗ-năng cành-ngắn
Laurencia brachyclados

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Laurencia Seaweed
Mô tả hình thái
Tản cao 3-6cm, thân mang các cành con rất ngắn chỉ dài 1-2mm hình núm thịt mọc đều quanh trục; màu lục xám hay đỏ sẫm.
Phân bố
Châu Phi, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Bám trên đá và vỏ hào nơi sóng mạnh.
Status
—
Tài liệu dẫn
Pilger 1920 : Bot. Jahrb. 57 : 466; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 458.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Châu Phi, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản cao 3-6cm, thân mang các cành con rất ngắn chỉ dài 1-2mm hình núm thịt mọc đều quanh trục; màu lục xám hay đỏ sẫm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Laurencia brachyclados (Laurencia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
