Quay lại danh sách
#271Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lỗ-năng đầu-tù

Laurencia obtusa (Hudson) J.V. Lamouroux

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Laurencia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sụn mềm mọng nước, cao 8-20cm, màu vàng lục hay hồng phớt; phân nhánh so le hoặc mọc đối; các nhánh con hình trụ ngắn đầu tù tròn lõm một chấm ở đỉnh.

Phân bố

Toàn cầu ở các vùng biển nhiệt đới và ôn đới ấm. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang, Qui-nhơn, Vũng-Tàu, Phú-quốc.
Specimen
Tình trạng
Rong ăn sống rất ngon giòn ngọt; chứa nhiều hoạt chất sinh học chống vi khuẩn; mọc trên rạn san hô và đá vùng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
Hudson 1778 : Fl. Angl. ed. 2 : 586; Lamouroux 1813 : Essai : 42; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 458.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc đối; các nhánh con hình trụ ngắn đầu tù tròn lõm một chấm ở đỉnh Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở các vùng biển nhiệt đới và ôn đới ấm. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sụn mềm mọng nước, cao 8-20cm, màu vàng lục hay hồng phớt; phân nhánh so le hoặc mọc đối; các nhánh con hình trụ ngắn đầu tù tròn lõm một chấm ở đỉnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Laurencia obtusa (Laurencia Seaweed). Intertidal to shallow subtidal coastal waters

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]