Tản sụn mềm mọng nước, cao 8-20cm, màu vàng lục hay hồng phớt; phân nhánh so le hoặc mọc đối; các nhánh con hình trụ ngắn đầu tù tròn lõm một chấm ở đỉnh.
Phân bố
Toàn cầu ở các vùng biển nhiệt đới và ôn đới ấm. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang, Qui-nhơn, Vũng-Tàu, Phú-quốc.
Specimen
—
Tình trạng
Rong ăn sống rất ngon giòn ngọt; chứa nhiều hoạt chất sinh học chống vi khuẩn; mọc trên rạn san hô và đá vùng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Hudson 1778 : Fl. Angl. ed. 2 : 586; Lamouroux 1813 : Essai : 42; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 458.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc đối; các nhánh con hình trụ ngắn đầu tù tròn lõm một chấm ở đỉnh Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở các vùng biển nhiệt đới và ôn đới ấm. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sụn mềm mọng nước, cao 8-20cm, màu vàng lục hay hồng phớt; phân nhánh so le hoặc mọc đối; các nhánh con hình trụ ngắn đầu tù tròn lõm một chấm ở đỉnh.