Quay lại danh sách
#272Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lỗ-năng tổ-chim

Laurencia nidifica J. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Mustard Limu

Mô tả hình thái

Tản tạo bụi rối đan bện chằng chịt uốn lượn như tổ chim, cao 4-8cm, màu đỏ nâu; các nhánh dính vào nhau ở điểm tiếp xúc.

Phân bố

Hawaii, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-mun, Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá rạn san hô tầng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1852 : Sp. Alg. II : 749; Yamada 1931 : Laurencia : 202; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 458.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Mustard Limu
English name (AlgaeBase)
Mustard Limu
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Hawaii, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản tạo bụi rối đan bện chằng chịt uốn lượn như tổ chim, cao 4-8cm, màu đỏ nâu; các nhánh dính vào nhau ở điểm tiếp xúc.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Laurencia nidifica (Mustard Limu). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]