Quay lại danh sách
Rong Lỗ-năng lùn
Laurencia pygmaea

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Laurencia Seaweed
Mô tả hình thái
Tản lùn nhỏ li ti cao chỉ 5-10mm, mọc thành thảm nhung đỏ dính chặt trên đá; thân bò mang các nhánh đứng ngắn hình chùy.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều cao nơi sóng đập.
Status
—
Tài liệu dẫn
Weber van Bosse 1913 : Siboga : 268; Yamada 1931 : Laurencia : 248; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 458.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản lùn nhỏ li ti cao chỉ 5-10mm, mọc thành thảm nhung đỏ dính chặt trên đá; thân bò mang các nhánh đứng ngắn hình chùy.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Laurencia pygmaea (Laurencia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
