Quay lại danh sách
#274Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lỗ-năng lùn

Laurencia pygmaea Weber van Bosse

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Laurencia decumbens
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Laurencia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản lùn nhỏ li ti cao chỉ 5-10mm, mọc thành thảm nhung đỏ dính chặt trên đá; thân bò mang các nhánh đứng ngắn hình chùy.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều cao nơi sóng đập.
Status
Tài liệu dẫn
Weber van Bosse 1913 : Siboga : 268; Yamada 1931 : Laurencia : 248; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 458.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản lùn nhỏ li ti cao chỉ 5-10mm, mọc thành thảm nhung đỏ dính chặt trên đá; thân bò mang các nhánh đứng ngắn hình chùy.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Laurencia pygmaea (Laurencia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]