Tản sụn cứng hình sợi cong queo, mọc thành bụi đệm cao 2-4cm, màu nâu đỏ; nhánh chính cong cuốn mang các nhánh con ngắn dạng gai tù; tế bào vỏ xếp hàng rào.
Phân bố
Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Bám chặt kẽ đá vùng triều nơi sóng dữ.
Status
—
Tài liệu dẫn
Bory 1803 : Voy. Iles Afr. I : 305; Montagne 1840 : Pl. Cell. Canaries : 155; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 458.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sụn cứng hình sợi cong queo, mọc thành bụi đệm cao 2-4cm, màu nâu đỏ; nhánh chính cong cuốn mang các nhánh con ngắn dạng gai tù; tế bào vỏ xếp hàng rào.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Laurencia perforata (Laurencia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.