Quay lại danh sách
#275Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lỗ-năng thủng

Laurencia perforata (Bory de Saint-Vincent) Montagne

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Palisada perforata
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Laurencia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sụn cứng hình sợi cong queo, mọc thành bụi đệm cao 2-4cm, màu nâu đỏ; nhánh chính cong cuốn mang các nhánh con ngắn dạng gai tù; tế bào vỏ xếp hàng rào.

Phân bố

Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Bám chặt kẽ đá vùng triều nơi sóng dữ.
Status
Tài liệu dẫn
Bory 1803 : Voy. Iles Afr. I : 305; Montagne 1840 : Pl. Cell. Canaries : 155; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 458.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sụn cứng hình sợi cong queo, mọc thành bụi đệm cao 2-4cm, màu nâu đỏ; nhánh chính cong cuốn mang các nhánh con ngắn dạng gai tù; tế bào vỏ xếp hàng rào.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Laurencia perforata (Laurencia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]