Quay lại danh sách
#276Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lỗ-năng dị-chi

Laurencia heteroclada Harvey

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Laurencia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản đứng cao 5-10cm, màu lục vàng sẫm; thân mang các nhánh con có hình thái khác nhau rõ rệt (dị chi); tế bào biểu bì ngoài có màng trong suốt lồi ra ngoài dạng hạt.

Phân bố

Úc, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
Harvey 1855 : Trans. R. Irish Acad. 22 : 544; Yamada 1931 : Laurencia : 238; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 458.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Úc, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản đứng cao 5-10cm, màu lục vàng sẫm; thân mang các nhánh con có hình thái khác nhau rõ rệt (dị chi); tế bào biểu bì ngoài có màng trong suốt lồi ra ngoài dạng hạt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Laurencia heteroclada (Laurencia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]