Quay lại danh sách
#277Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Sụn-thảo Bay-lơ

Chondria baileyana (Montagne) Harvey

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Chondria Seaweed

Mô tả hình thái

Tản bụi mềm mại cao 7-12cm, màu đỏ tái hay hồng phớt; thân hình sợi tròn, các nhánh con thon nhỏ thắt eo ở gốc và nhọn ở ngọn; ổ tứ-bào-tử-phòng chìm trong mô ngọn nhánh.

Phân bố

Bắc Mỹ, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá và vỏ sò ốc ở vùng nước êm.
Status
Tài liệu dẫn
Montagne 1849 : Ann. Sci. Nat. Bot. : 63; Harvey 1853 : Nereis Bor. Amer. II : 20, pl. 18; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 460.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Chondria Seaweed
English name (AlgaeBase)
Chondria Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Bắc Mỹ, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản bụi mềm mại cao 7-12cm, màu đỏ tái hay hồng phớt; thân hình sợi tròn, các nhánh con thon nhỏ thắt eo ở gốc và nhọn ở ngọn; ổ tứ-bào-tử-phòng chìm trong mô ngọn nhánh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Chondria baileyana (Chondria Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]