Tản bụi mềm mại cao 7-12cm, màu đỏ tái hay hồng phớt; thân hình sợi tròn, các nhánh con thon nhỏ thắt eo ở gốc và nhọn ở ngọn; ổ tứ-bào-tử-phòng chìm trong mô ngọn nhánh.
Phân bố
Bắc Mỹ, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá và vỏ sò ốc ở vùng nước êm.
Status
—
Tài liệu dẫn
Montagne 1849 : Ann. Sci. Nat. Bot. : 63; Harvey 1853 : Nereis Bor. Amer. II : 20, pl. 18; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 460.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Chondria Seaweed
English name (AlgaeBase)
Chondria Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Bắc Mỹ, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản bụi mềm mại cao 7-12cm, màu đỏ tái hay hồng phớt; thân hình sợi tròn, các nhánh con thon nhỏ thắt eo ở gốc và nhọn ở ngọn; ổ tứ-bào-tử-phòng chìm trong mô ngọn nhánh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Chondria baileyana (Chondria Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.