Quay lại danh sách
#278Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Sụn-thảo bò

Chondria repens Boergesen

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Chondria Seaweed

Mô tả hình thái

Tản bò chằng chịt trên san hô chết, cao 1-2cm, màu đỏ tía; thân hình sợi dẹp hẹp; quả-nang hình cầu lồi rõ trên mặt lưng nhánh.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên san hô chết ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
Tài liệu dẫn
Boergesen 1924 : Kew Bull. : 272; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 460, fig. 62d-e.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Chondria Seaweed
English name (AlgaeBase)
Chondria Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản bò chằng chịt trên san hô chết, cao 1-2cm, màu đỏ tía; thân hình sợi dẹp hẹp; quả-nang hình cầu lồi rõ trên mặt lưng nhánh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Chondria repens (Chondria Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]