Quay lại danh sách
#279Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Giao tào

Chondria armata (Kützing) Okamura

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Chondria Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sụn cứng hình chùy mập cao 3-6cm, màu nâu đỏ đen; các nhánh mang gai nhọn ngắn cứng như chiếc áo giáp gai; chứa hợp chất có hoạt tính diệt giun sán đường ruột.

Phân bố

Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều nơi sóng dữ.
Status
Tài liệu dẫn
Kützing 1866 : Tab. Phyc. XVI : 2; Okamura 1907 : Icones Jap. Alg. I : pl. 14.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Chondria Seaweed
English name (AlgaeBase)
Chondria Seaweed
Độ sâu phân bố
3.5 m
Depth range
3.5 m
Môi trường sống
ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
subtidal zone of shores exposed to moderate to strong wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong có cuống dạng trụ đứng, dày, cứng, nhánh trụ tròn mảnh, mang nhiều nhánh nhỏ nhọn, ở các phía. Rong thường mọc cùng với san hô, như loài Fuvia spp. ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

This species has thick, terete, rigid stipes and slender, cylindrical branches that bear numerous acuminate branchlets on all sides. Plants frequently associate with corals such as Fuvia species in the subtidal zone of shores exposed to moderate to strong wave action.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]